AI Teacher Portal vừa ra mắt | Được dùng Pro 30 ngày đầu — không cần thẻ tín dụng
Dùng thử ngay
Chương trình GDPT 2018

GDPT 2018: Yêu Cầu Về Phẩm Chất & Năng Lực Học Sinh

12 tháng 3, 2026 18 phút đọc Chuyên môn 6,340 lượt xem
GDPT
2018
Yêu nước
Nhân ái
Chăm chỉ
Trung thực
Trách nhiệm

Tổng Quan Chương Trình GDPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (GDPT 2018) được ban hành theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đây là bước ngoặt lớn trong lịch sử giáo dục Việt Nam, chuyển dịch từ mô hình tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực và phẩm chất.

Khác với chương trình cũ, GDPT 2018 không chỉ hỏi "học sinh biết gì?" mà quan tâm sâu hơn đến câu hỏi "học sinh làm được gì với những gì đã học?". Đây là sự thay đổi căn bản trong triết lý giáo dục, đòi hỏi giáo viên phải thiết kế lại toàn bộ phương pháp dạy học và đánh giá.

5
Phẩm chất cốt lõi
10
Năng lực cốt lõi
2018
Năm ban hành

Những điểm mới căn bản của GDPT 2018

GDPT 2018 mang đến những thay đổi mang tính cách mạng so với chương trình trước đó:

Tiêu chí Chương trình cũ (trước 2018) GDPT 2018
Triết lý trung tâm Tiếp cận nội dung kiến thức Tiếp cận năng lực và phẩm chất Mới
Câu hỏi cốt lõi "Học sinh biết gì?" "Học sinh làm được gì?" Thay đổi
Cấu trúc chương trình Môn học riêng biệt, ít tích hợp Tích hợp liên môn, đặc biệt cấp THCS Mới
Phương pháp dạy học Thầy giảng — trò ghi chép chủ yếu Học sinh chủ động, khám phá, trải nghiệm Thay đổi
Đánh giá kết quả Điểm số và xếp loại theo thang điểm 10 Đánh giá theo năng lực và phẩm chất biểu hiện Thay đổi
Hoạt động giáo dục Ít hoạt động trải nghiệm, ngoại khóa Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp bắt buộc Mới
Lựa chọn của học sinh Chương trình đồng nhất cho tất cả Có môn tự chọn ở THPT (Chuyên đề học tập) Mới
Vai trò giáo viên Người truyền đạt kiến thức Người tổ chức, hướng dẫn, kiến tạo môi trường học Thay đổi
"Chương trình GDPT 2018 hướng đến mục tiêu hình thành và phát triển cho học sinh những phẩm chất chủ yếu và năng lực cốt lõi, giúp học sinh sống và làm việc hiệu quả trong thế kỷ 21." — Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, Bộ GD&ĐT Việt Nam

5 Phẩm Chất Cốt Lõi Cần Hình Thành

Chương trình GDPT 2018 xác định 5 phẩm chất chủ yếu cần được hình thành và phát triển ở học sinh phổ thông. Đây không phải là những khái niệm trừu tượng mà là những giá trị cụ thể được thể hiện qua hành vi, thái độ và lối sống của học sinh trong và ngoài nhà trường.

Phẩm chất 01

Yêu nước

Tình yêu quê hương, đất nước, con người Việt Nam; tự hào về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ dân tộc; có ý thức và hành động cụ thể bảo vệ Tổ quốc.

Kính trọng tiền nhân Bảo vệ môi trường Tuân thủ pháp luật Tự hào văn hóa VN
Phẩm chất 02

Nhân ái

Yêu con người, biết chia sẻ và quan tâm đến người khác; có lòng trắc ẩn; trân trọng sự khác biệt; không phân biệt đối xử về dân tộc, giới tính, hoàn cảnh gia đình.

Tôn trọng người khác Biết chia sẻ Không phân biệt đối xử Lòng trắc ẩn
Phẩm chất 03

Chăm chỉ

Chăm học, chăm làm; tích cực trong học tập và lao động; kiên trì thực hiện mục tiêu học tập; có ý thức vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Kiên trì mục tiêu Chủ động học tập Lao động tích cực Không bỏ cuộc
Phẩm chất 04

Trung thực

Thật thà, ngay thẳng trong học tập và cuộc sống; không gian lận, không nói dối; tôn trọng sự thật; bảo vệ lẽ phải dù ảnh hưởng đến lợi ích cá nhân.

Không gian lận Nói thật, làm thật Bảo vệ lẽ phải Tôn trọng cam kết
Phẩm chất 05

Trách nhiệm

Có ý thức và thực hiện đầy đủ trách nhiệm với bản thân, gia đình, cộng đồng và xã hội; hoàn thành nhiệm vụ được giao; nhận lỗi và sửa chữa khi sai; bảo vệ quyền lợi chính đáng và phản đối điều trái đạo lý.

Hoàn thành nhiệm vụ Nhận lỗi và sửa chữa Bảo vệ môi trường Trách nhiệm với cộng đồng Thực hiện nghĩa vụ công dân
Gợi ý cho giáo viên: 5 phẩm chất này không được dạy độc lập như một môn học riêng, mà được lồng ghép vào tất cả các môn học và hoạt động giáo dục. Ví dụ: phẩm chất "Trung thực" được hình thành qua việc không gian lận trong kiểm tra; "Nhân ái" qua hoạt động nhóm và dự án cộng đồng.

Biểu hiện của phẩm chất theo từng cấp học

Mỗi phẩm chất được biểu hiện cụ thể và tăng dần theo mức độ trưởng thành của học sinh:

10 Năng Lực Cốt Lõi Cần Phát Triển

GDPT 2018 xác định 10 năng lực cốt lõi, chia thành 2 nhóm: 3 năng lực chung (áp dụng cho mọi môn học) và 7 năng lực đặc thù (gắn với từng lĩnh vực môn học cụ thể).

3 Năng Lực Chung
Áp dụng xuyên suốt mọi môn học và hoạt động giáo dục
Tự chủ và Tự học

Chủ động, tự giác học tập, biết lập kế hoạch và điều chỉnh hành động học tập của bản thân.

Giao tiếp và Hợp tác

Biết giao tiếp hiệu quả, hợp tác nhóm, lắng nghe và chia sẻ quan điểm một cách tôn trọng.

Giải quyết vấn đề & Sáng tạo

Nhận diện vấn đề, đề xuất giải pháp, thực hiện và đánh giá hiệu quả các giải pháp sáng tạo.

7 Năng Lực Đặc Thù
Gắn với các lĩnh vực môn học cụ thể
Ngôn ngữ

Sử dụng tiếng Việt và ngoại ngữ thành thạo trong giao tiếp, học tập và công việc.

Tính toán

Vận dụng toán học để giải quyết các vấn đề trong học tập và cuộc sống thực tiễn.

Khoa học

Nhận thức thế giới tự nhiên, vận dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn và bảo vệ môi trường.

Công nghệ

Sử dụng công nghệ và hiểu biết về thế giới công nghệ, ứng dụng trong học tập và đời sống.

Tin học

Sử dụng máy tính, Internet và các công cụ số một cách có hiệu quả, có trách nhiệm.

Thẩm mỹ

Cảm nhận và thể hiện vẻ đẹp trong nghệ thuật, tự nhiên và cuộc sống; có khiếu thẩm mỹ.

Thể chất

Có sức khoẻ tốt, biết bảo vệ sức khoẻ, tham gia hoạt động thể dục thể thao tích cực.

Mối liên hệ giữa Phẩm chất và Năng lực: 5 phẩm chất và 10 năng lực không tách rời nhau. Ví dụ: Năng lực "Tự chủ và Tự học" đòi hỏi phẩm chất "Chăm chỉ" và "Trách nhiệm"; Năng lực "Giao tiếp và Hợp tác" cần phẩm chất "Nhân ái" và "Trung thực" làm nền tảng.

Cách Thiết Kế Bài Dạy Phát Triển Năng Lực

Đây là thách thức lớn nhất với nhiều giáo viên: làm thế nào để thực sự dạy học phát triển năng lực chứ không chỉ dạy kiến thức rồi ghép nhãn "năng lực" vào giáo án? Dưới đây là quy trình 5 bước đã được kiểm chứng:

1

Xác định năng lực đầu ra cần đạt

Bắt đầu từ câu hỏi: "Sau bài học này, học sinh làm được gì mà trước đó chưa làm được?" Sử dụng động từ hành động cụ thể (phân tích, so sánh, đánh giá, thiết kế) thay vì các từ mơ hồ (hiểu, biết, nắm được).

Thay vì: "HS hiểu về chu kỳ nước"
Nên viết: "HS có thể vẽ và giải thích sơ đồ chu kỳ nước, liên hệ với hiện tượng lũ lụt ở địa phương"
2

Thiết kế tình huống/nhiệm vụ học tập thực tế

Tạo các nhiệm vụ gắn với bối cảnh thực tiễn, đòi hỏi học sinh vận dụng kiến thức. Sử dụng mô hình PBL (Project-Based Learning), TBL (Task-Based Learning) hoặc học theo trạm.

Ví dụ môn Địa: "Nhóm đóng vai Ban quản lý tỉnh, lập kế hoạch phát triển du lịch bền vững cho tỉnh X dựa trên phân tích tài nguyên thiên nhiên và nhân văn."
3

Phân bổ vai trò và hoạt động học sinh

Tăng tỉ lệ thời gian học sinh hoạt động (70-80%) và giảm thời gian giáo viên giảng (20-30%). Sử dụng bảng phân công vai trò nhóm rõ ràng để tất cả học sinh đều có nhiệm vụ cụ thể.

Cấu trúc 45 phút: Khởi động 5' → Làm việc nhóm 25' → Trình bày 10' → Tổng kết 5'
4

Xây dựng công cụ đánh giá theo năng lực

Thiết kế rubric đánh giá trước khi dạy, không phải sau khi dạy. Rubric mô tả rõ các mức độ biểu hiện của năng lực để cả giáo viên và học sinh đều biết kỳ vọng.

Lưu ý: Rubric tốt cần mô tả hành vi quan sát được, không chỉ ghi "tốt, khá, đạt, chưa đạt"
5

Phản hồi và điều chỉnh trong quá trình dạy

Sử dụng các kỹ thuật đánh giá nhanh (exit ticket, think-pair-share, traffic light) để nắm bắt mức độ tiến bộ của học sinh và điều chỉnh ngay trong giờ dạy.

Kỹ thuật Exit Ticket: Cuối tiết, mỗi học sinh viết 3 điều học được + 1 điều còn thắc mắc. GV đọc trước tiết học tiếp theo để chuẩn bị phần ôn luyện phù hợp.

Ví Dụ Rubric Đánh Giá Năng Lực

Dưới đây là ví dụ rubric đánh giá 3 năng lực chung cốt lõi. Đây là công cụ thiết yếu giúp giáo viên đánh giá khách quan và giúp học sinh tự đánh giá tiến bộ của mình:

Năng lực Mức 4
Xuất sắc
Mức 3
Tốt
Mức 2
Đạt
Mức 1
Cần cải thiện
Tự chủ & Tự học Chủ động xây dựng kế hoạch học tập; tự điều chỉnh khi gặp khó khăn; truyền cảm hứng cho bạn cùng nhóm Có kế hoạch học tập rõ ràng; tự học được khi có hướng dẫn; phát hiện được vấn đề cần giải quyết Hoàn thành nhiệm vụ khi được nhắc nhở; học tập theo hướng dẫn của GV; ít tự giác Chờ GV nhắc mới làm; không tự hoàn thành bài tập; phụ thuộc vào người khác nhiều
Giao tiếp & Hợp tác Dẫn dắt nhóm hiệu quả; giải quyết xung đột khéo léo; trình bày thuyết phục trước đám đông Giao tiếp rõ ràng; phân công công việc hợp lý; lắng nghe và tôn trọng ý kiến khác Tham gia thảo luận nhóm khi được mời; trình bày được nhưng còn lúng túng; đôi khi ngắt lời người khác Ít tham gia thảo luận nhóm; khó trình bày ý kiến; không lắng nghe tích cực
Giải quyết vấn đề & Sáng tạo Đề xuất giải pháp đột phá, mới lạ; đánh giá và cải tiến giải pháp; áp dụng vào bối cảnh mới Xác định vấn đề chính xác; đề xuất được nhiều giải pháp; lựa chọn và thực hiện giải pháp phù hợp Nhận diện được vấn đề đơn giản; đề xuất được 1-2 giải pháp theo gợi ý; thực hiện được khi có hỗ trợ Khó nhận diện vấn đề; không đề xuất được giải pháp; cần GV hướng dẫn từng bước
Lưu ý khi sử dụng rubric: Nên chia sẻ rubric với học sinh trước khi thực hiện nhiệm vụ, không phải sau khi nộp bài. Khi học sinh biết kỳ vọng cụ thể, chất lượng sản phẩm học tập thường tăng lên đáng kể. Đây là một trong những nguyên tắc cốt lõi của Assessment for Learning (Đánh giá vì học tập).

AI Hỗ Trợ Giáo Viên Thực Hiện GDPT 2018 Như Thế Nào?

Một trong những trở ngại lớn nhất khi thực hiện GDPT 2018 là sức ép thời gian. Giáo viên phải soạn giáo án theo format mới, thiết kế rubric, tạo hoạt động học tập đa dạng — trong khi vẫn phải hoàn thành đầy đủ các yêu cầu hành chính. AI Teacher Portal được thiết kế đặc biệt để giải quyết bài toán này:

Soạn giáo án theo chuẩn GDPT 2018

AI tự động tạo giáo án theo mẫu mới nhất của Bộ GD&ĐT, với đầy đủ mục tiêu năng lực, phẩm chất, hoạt động học và công cụ đánh giá — chỉ trong 2 phút.

Thiết kế Rubric tự động

Nhập tên năng lực và môn học, AI tạo ngay rubric 4 mức độ với mô tả hành vi cụ thể, có thể chỉnh sửa theo đặc thù lớp học của bạn.

Gợi ý hoạt động học tập theo PBL

AI đề xuất các dự án, nhiệm vụ học tập gắn với thực tiễn phù hợp với từng môn, từng lớp và từng năng lực cần phát triển.

Phân tích và theo dõi năng lực học sinh

Nhập kết quả đánh giá, AI phân tích xu hướng tiến bộ, xác định học sinh cần hỗ trợ và gợi ý biện pháp can thiệp phù hợp.

Trải nghiệm thực tế: Cô Lê Thị Minh (GV Ngữ văn, THCS Đống Đa, Hà Nội): "Trước khi dùng AI Teacher Portal, tôi mất gần 4 tiếng để soạn 1 bộ giáo án theo chuẩn GDPT 2018 kèm rubric. Bây giờ AI tạo bản nháp trong 5 phút, tôi chỉ cần chỉnh sửa 30 phút là xong. Và quan trọng là chất lượng giáo án cũng tốt hơn nhiều vì AI đảm bảo đúng format và đầy đủ các thành phần."

Một số prompt hiệu quả khi dùng AI cho GDPT 2018

Để nhận được kết quả tốt nhất từ AI, hãy thử các prompt sau:

Tổng Kết: Hành Trình Thực Hiện GDPT 2018

GDPT 2018 không phải là một chuẩn mực cứng nhắc mà là một định hướng phát triển. Việc thực hiện đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và kiên nhẫn từ phía giáo viên. Hành trình này có thể được tóm tắt qua 3 giai đoạn:

  1. Hiểu rõ (Năm 1-2): Nắm vững 5 phẩm chất, 10 năng lực và cách chúng biểu hiện cụ thể ở từng môn, từng cấp. Đọc tài liệu chính thức, tham gia tập huấn.
  2. Thử nghiệm (Năm 2-3): Áp dụng từng bước — bắt đầu với 1-2 bài học có hoạt động phát triển năng lực rõ ràng, thu thập phản hồi từ học sinh và đồng nghiệp.
  3. Thành thạo (Năm 3+): Tích hợp tự nhiên các yêu cầu GDPT 2018 vào mọi bài học; sử dụng đánh giá năng lực thường xuyên; chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp.
"Chuyển đổi sang dạy học phát triển năng lực không xảy ra trong một đêm. Đó là hành trình liên tục của sự học hỏi và phản tư. Nhưng khi bạn thấy học sinh thực sự biết vận dụng kiến thức vào cuộc sống, mọi nỗ lực đều xứng đáng." — TS. Phạm Thị Thanh Huyền, chuyên gia giáo dục

AI Teacher Portal hỗ trợ bạn thực hiện GDPT 2018

Giáo án, rubric, slide, đề kiểm tra — tất cả chuẩn GDPT 2018, tạo ra trong vài phút.

Dùng thử miễn phí 30 ngày
Không cần thẻ tín dụng | Hủy bất cứ lúc nào

Bài viết liên quan