AI Teacher Portal vừa ra mắt chính thức 🎁 Được Pro 30 ngày đầu — không cần thẻ tín dụng Dùng thử ngay

Quy Đổi Điểm Online

Quy đổi điểm hệ 10 sang GPA hệ 4, điểm chữ, phần trăm, và tra bảng quy đổi IELTS - TOEFL iBT - TOEIC.

Điểm hệ 10 → GPA hệ 4

8.5 → A (4.0) — Giỏi
Thang 10Điểm chữThang 4Xếp loại
8.5 - 10A4.0Giỏi
8.0 - 8.4B+3.5Khá giỏi
7.0 - 7.9B3.0Khá
6.5 - 6.9C+2.5Trung bình khá
5.5 - 6.4C2.0Trung bình
5.0 - 5.4D+1.5Trung bình yếu
4.0 - 4.9D1.0Yếu (đạt)
Dưới 4.0F0.0Kém (không đạt)
Bảng quy đổi tham khảo phổ biến theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT. Một số trường có biểu quy đổi riêng, vui lòng đối chiếu quy chế đào tạo của trường bạn.

Điểm hệ 10 → Điểm chữ

9 → A — Giỏi
Khoảng điểmĐiểm chữXếp loại
8.5 - 10AGiỏi
7.0 - 8.4BKhá
5.5 - 6.9CTrung bình
4.0 - 5.4DTrung bình yếu
Dưới 4.0FKém
Áp dụng phổ biến ở bậc phổ thông/đại học Việt Nam để mô tả xếp loại; con số cụ thể có thể khác nhau theo từng trường/cấp học.

Điểm hệ 10 ↔ Phần trăm

8 / 10 = 80%
Quy đổi tuyến tính đơn giản: % = điểm/10 × 100. Dùng khi cần quy điểm hệ 10 sang thang phần trăm (ví dụ đối chiếu bài thi quốc tế) hoặc ngược lại.

Bảng quy đổi IELTS - TOEFL iBT - TOEIC

IELTSTOEFL iBTTOEICCEFR
4.032-34350-450A2
4.535-45450-500B1
5.046-59500-600B1
5.560-78600-675B1+
6.079-93675-750B2
6.594-101750-820B2
7.0102-109820-900B2+/C1
7.5110-114900-950C1
8.0115-117950-990C1+
8.5 - 9.0118-120990C2
Bảng quy đổi mang tính tham khảo, tổng hợp từ tài liệu công bố phổ biến của các tổ chức khảo thí và trung tâm luyện thi. IELTS đo cả 4 kỹ năng (nghe/nói/đọc/viết) còn TOEIC truyền thống chỉ đo nghe/đọc nên mức tương đương chỉ mang tính ước lượng, không phải công thức quy đổi chính thức.

Câu hỏi thường gặp

Cách quy đổi điểm hệ 10 sang GPA hệ 4 như thế nào?
Theo quy định phổ biến tại các trường đại học Việt Nam (dựa trên Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT): điểm 8.5-10 quy về A (4.0), 7.0-8.4 quy về B (3.0), 5.5-6.9 quy về C (2.0), 4.0-5.4 quy về D (1.0), dưới 4.0 là F (0). Mỗi trường có thể có biểu quy đổi chi tiết hơn (A+, B+...) nên đây chỉ là mức tham khảo phổ biến.
Bảng quy đổi IELTS sang TOEIC có chính xác 100% không?
Đây là bảng quy đổi tham khảo được nhiều trung tâm sử dụng vì IELTS và TOEIC đánh giá kỹ năng khác nhau (IELTS có nói/viết, TOEIC truyền thống chỉ nghe/đọc) nên số liệu chỉ mang tính ước lượng tương đối, không phải công thức quy đổi chính thức từ đơn vị khảo thí.
Điểm chữ A, B, C, D, F tương ứng khoảng điểm nào?
Phổ biến: A = 8.5-10 (Giỏi), B = 7.0-8.4 (Khá), C = 5.5-6.9 (Trung bình), D = 4.0-5.4 (Trung bình yếu), F = dưới 4.0 (Kém/Không đạt). Một số trường dùng thêm A+, B+, C+, D+ để chia nhỏ hơn.